Liên hệ Guangji để biết tồn kho, tài liệu sản phẩm và báo giá
GUANGJI STARCHTinh bột sắn & tinh bột biến tính
E1422

Distarch adipat acetyl hóa

Kết hợp acetyl hóa và liên kết ngang adipat để hỗ trợ giữ nước, ổn định chế biến và chất lượng sau đông lạnh trong thịt, thực phẩm đông lạnh và nước xốt.

← Về danh mục sản phẩm
Distarch adipat acetyl hóa · E1422

GUANGJI · E1422

Hình bao bì do doanh nghiệp cung cấp. Xác nhận nhãn hàng, khối lượng, nhãn sản phẩm và khả năng cung ứng theo đơn hàng.

Đặc tính sản phẩm

  • Hỗ trợ hạn chế cứng và tách nước khi bảo quản
  • Hạn chế trương nở quá mức khi nấu và khuấy
  • Hỗ trợ giữ nước và tạo độ sánh trong hệ thực phẩm
  • Cho phép đánh giá đồng thời độ ổn định chế biến và đông–rã đông

Ứng dụng tiêu biểu

Thịt viên và xúc xích · Nhân đông lạnh và thực phẩm chế biến sẵn · Xốt và nước thịt nấu chín

Quy cách đóng gói
25 kg
Xuất xứ / nguồn
Việt Nam

Thông số kỹ thuật

Độ nhớt (Brabender)
≥ 550 BU
Độ ẩm
≤ 13.0%
pH
4.5–7.0
Quy cách được cung cấp · Chưa ghi ngày phiên bản
E1422

Nguyên lý biến tính và hướng dẫn ứng dụng

Kết hợp acetyl hóa và liên kết ngang adipat để hỗ trợ giữ nước, ổn định chế biến và chất lượng sau đông lạnh trong thịt, thực phẩm đông lạnh và nước xốt.

Tìm hiểu: Distarch adipat acetyl hóa

E1422 là tinh bột distarch adipat acetyl hóa, được biến tính theo hai cơ chế. Nhóm acetyl tác động đến sự tái liên kết của các chuỗi sau hồ hóa; cầu adipat hạn chế hạt trương nở quá mức. Vì vậy cần đánh giá cả sự giảm độ nhớt khi chế biến lẫn mất nước và thay đổi cấu trúc khi bảo quản.

01 / Cơ chế hoạt động

Thoái hóa tinh bột là sự sắp xếp lại của các chuỗi đã hồ hóa, có thể gây cứng và tách nước. Acetyl hóa giúp hạn chế xu hướng này; liên kết ngang hỗ trợ duy trì cấu trúc hạt khi gia nhiệt và khuấy. Khả năng giữ nước và chịu chế biến cần được kiểm tra riêng.

02 / Quy trình biến tính điển hình

Tạo huyền phù tinh bột → acetyl hóa và tạo liên kết ngang adipat có kiểm soát → điều chỉnh và rửa → tách nước, sấy, sàng. Trình tự và điều kiện thực tế tùy nhà sản xuất.

Các bước khái quát của loại biến tính, không phải thông số sản xuất của mã hàng này.

03 / Lý do cân nhắc sử dụng

  • Hỗ trợ hạn chế cứng và tách nước khi bảo quản
  • Hạn chế trương nở quá mức khi nấu và khuấy
  • Hỗ trợ giữ nước và tạo độ sánh trong hệ thực phẩm
  • Cho phép đánh giá đồng thời độ ổn định chế biến và đông–rã đông

04 / Lựa chọn giữa các loại tinh bột biến tính

Ưu tiên khi sản phẩm đã nấu cần giữ nước qua làm lạnh hoặc đông lạnh. Nếu cần làm đặc ngay trong nước lạnh, chọn dạng tiền hồ hóa. So sánh E1412 khi vấn đề chính là chịu chế biến. Không thể xếp hạng E1422 và E1442 chỉ bằng mã: cần thử cùng công thức và điều kiện.

Lựa chọn theo ứng dụng

Thịt viên và xúc xích

Đánh giá hiệu suất sau nấu và độ khô cùng với protein thịt, muối và lượng nước; tinh bột không thay thế gel protein.

Nhân đông lạnh và thực phẩm chế biến sẵn

So sánh dịch thoát khi rã đông và cấu trúc sau hâm nóng.

Xốt và nước thịt nấu chín

Kiểm tra độ nhớt sau nấu, bơm và tách nước khi bảo quản; xốt axit xử lý nhiệt mạnh cần kiểm chứng riêng.

Quy cách và xác nhận mẫu

Quy cách hiển thị: 25 kg. Xuất xứ: Việt Nam. Yêu cầu TDS đúng mã hàng và COA theo lô; xác nhận nguồn thực vật, dạng cần nấu hay hydrat hóa lạnh, hạn sử dụng và điều kiện bảo quản.

Chỉ so sánh độ nhớt với cùng phương pháp, nồng độ và chương trình nhiệt. Không so trực tiếp giá trị BU khi thiếu điều kiện đo. Kiểm chứng hiệu năng và liều dùng trong công thức thực tế.

Sử dụng và thử nghiệm phát triển

  1. Chọn hiệu suất sau nấu hoặc dịch thoát khi rã đông làm mục tiêu chính; giữ công thức hiện tại làm đối chứng.
  2. Phân tán dạng cần nấu trong nước công thức; với thịt, phối hợp thời điểm thêm tinh bột với quá trình trích ly protein và ghi nhiệt độ xay.
  3. Cố định pH cuối, thời gian giữ nhiệt, khuấy và bơm; ghi điều kiện cấp đông và hâm nóng.
  4. Tăng tinh bột mà không cân đối nước có thể gây quá đặc hoặc cảm giác bột; đường và muối cao có thể thay đổi quá trình hồ hóa.
Hướng dẫn liều dùng và thử mẫu

Chưa có đủ căn cứ công khai để ấn định một tỷ lệ dùng chung cho sản phẩm này. Thiết kế thử nghiệm theo hướng dẫn của nhà cung cấp mã hàng, hàm lượng protein hoặc chất khô của xốt; so sánh hiệu suất nấu, tách nước và cảm quan. Tỷ lệ tác nhân phản ứng không phải liều dùng trong thực phẩm.

Trọng tâm kiểm chứng và tài liệu tham khảo

Ưu tiên: hiệu suất nấu, dịch rã đông, tách nước sau hâm nóng, độ nhớt tại pH cuối và sau lực cắt, cấu trúc thịt. Xác nhận danh tính acetyl/adipat, dạng cần nấu hay dùng lạnh và điều kiện đo độ nhớt trong hồ sơ mã hàng.

JECFA — định danh tinh bột biến tính ↗

Roquette — hướng dẫn các mã tinh bột chuyên dụng ↗

Thông tin hỗ trợ lựa chọn. Quy cách thực tế theo TDS (tài liệu kỹ thuật) và COA (chứng nhận phân tích) của lô hàng. Xác định lượng dùng qua thử nghiệm quy trình và quy định áp dụng tại thị trường tiêu thụ.

Lưu ý chọn mã hàng

Vui lòng cung cấp ứng dụng, kết cấu mong muốn, nhiệt độ gia nhiệt, pH, lực cắt và cách bảo quản để xác nhận mã hàng và thử mẫu.